베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "những mục chưa xác nhận" (1)
những mục chưa xác nhận

영어
명사uconfirmed content
관련 단어 "những mục chưa xác nhận" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "những mục chưa xác nhận" (0)
표현이 없습니다.
